Sản phẩm

mỗi trang
Máy Quang Phổ So Màu UV/VIS  Model: 752AP Call

Máy Quang Phổ So Màu UV/VIS Model: 752AP

Dải bước sóng: 195 – 1000nm Băng thông phổ: 4nm Hệ thống quang học: Nguồn sáng đơn sắc C-T, cách tử 1200 đường/mm Độ chính xác bước sóng: ± 2nm Độ lặp lại bước sóng: 1nm Độ chính xác trắc quang: ±0.5%T Độ lặp lại trắc quang: : ±0.2%T Phạm vi trắc quang: -0.3 – 1.999 A, 0 – 200% T Ánh sáng lạc: ≤ 0.5%T, tại bước sóng 220nm, 340nm

Call : 038 606 8292
Máy quang phổ UV  Model: 722AP Call

Máy quang phổ UV Model: 722AP

Dải bước sóng: 325 – 1020nm Băng thông phổ: 4nm Hệ thống quang học: Nguồn sáng đơn sắc C-T, lưới cách tử 1200 đường/mm Độ chính xác bước sóng: ± 2nm Độ lặp lại bước sóng: 1nm Độ chính xác trắc quang: ±0.5%T Độ lặp lại trắc quang: : ±0.2%T Phạm vi trắc quang: -0.3 – 1.999 A, 0 – 200% T Ánh sáng lạc: ≤ 0.5%T tại bước sóng 220 nm, 340 nm Độ phẳng đường nền: ± 0.0004 A/h tại bước sóng 500 nm

Call : 038 606 8292
Tủ Lạnh Bảo Quản 2 - 8 Độ  Model :MPR-TS236 Call

Tủ Lạnh Bảo Quản 2 - 8 Độ Model :MPR-TS236

Thang nhiệt độ: 2 ~ 8 °C. Dung tích tủ: 236 lít Nhiệt độ môi trường hoạt động: +10~+32 oC Bộ điều khiển: Vi sử lý. Màn hình hiển thị: Hiển thị kỹ thuật số. Máy nén khí 1 chiếc. Tác nhân làm lạnh: R600a. Kiểu làm lạnh: Làm lạnh không khí cưởng bức. Nguồn điện: 220V/ 50,60Hz. Công suất: 136W.

Call : 038 606 8292
Tủ Lạnh Bảo Quản 2 - 8 Độ  Model :MPR-TS316 Call

Tủ Lạnh Bảo Quản 2 - 8 Độ Model :MPR-TS316

Thang nhiệt độ: 2 ~ 8 °C. Dung tích tủ: 316 lít Nhiệt độ môi trường hoạt động: +10~+32 oC Bộ điều khiển: Vi sử lý. Màn hình hiển thị: Hiển thị kỹ thuật số. Máy nén khí 1 chiếc. Tác nhân làm lạnh: R600a. Kiểu làm lạnh: Làm lạnh không khí cưởng bức. Nguồn điện: 220V/ 50,60Hz. Công suất: 136W.

Call : 038 606 8292
TỦ LẠNH BẢO QUẢN MÁU - LBB – 104GR - LABTECH HẢN QUỐC Call

TỦ LẠNH BẢO QUẢN MÁU - LBB – 104GR - LABTECH HẢN QUỐC

Thể tích: 1125 Lít Nhiệt độ bảo quản: 4°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khả năng lưu trữ: 550 túi máu 500ml

Call : 038 606 8292
TỦ LẠNH LƯU TRỮ MÁU - LBB-103GR - LABTECH - HẢN QUỐC Call

TỦ LẠNH LƯU TRỮ MÁU - LBB-103GR - LABTECH - HẢN QUỐC

Thể tích: 612 Lít Nhiệt độ bảo quản: 4°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khả năng lưu trữ: 300 túi máu 500ml

Call : 038 606 8292
TỦ LẠNH TRỮ MÁU - LBB-102GR - LABTECH - HÀN QUỐC Call

TỦ LẠNH TRỮ MÁU - LBB-102GR - LABTECH - HÀN QUỐC

Thể tích: 295 Lít Nhiệt độ bảo quản: 4°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khả năng lưu trữ: 150 túi máu 500ml

Call : 038 606 8292
MÁY TUYỂN NỔI ĐƠN MODEL : XFD1.5 Call

MÁY TUYỂN NỔI ĐƠN MODEL : XFD1.5

Thông số kỹ thuật: - Dung tích tank chứa: 1,5 lít. - Đường kính cánh quạt: 60mm - Tốc độ cánh quạt: 1910,1750,1590 lần/phút. - Tốc độ gạt: 15, 30 lần/phút. - Kích thước hạt quạng: -0.2mm - Công suất động cơ: 75W. - Kích thước: 570×263×668mm

Call : 038 606 8292
MÁY TUYỂN NỔI ĐƠN MODEL : XFD3 Call

MÁY TUYỂN NỔI ĐƠN MODEL : XFD3

Thông số kỹ thuật: - Dung tích tank chứa: 3 lít. - Đường kính cánh quạt: 70mm - Tốc độ cánh quạt: 1544-1890 lần/phút. - Kích thước hạt quạng: -0.2mm - Công suất động cơ: 75w - Kích thước: 380 × 505 × 970m

Call : 038 606 8292
BỒN RỬA THÍ NGHIỆM AH-092 Call

BỒN RỬA THÍ NGHIỆM AH-092

KT 1200 x 750 x 800mm. Bao gồm: * 02 bồn rửa bằng nhựa PP. KT: W550*D450*H310mm * 02 vòi rửa 3 nhánh * 02 giá phơi dụng cụ thủy tinh sau

Call : 038 606 8292
BÀN THÍ NGHIỆM ÁP TƯỜNG AH-008 Call

BÀN THÍ NGHIỆM ÁP TƯỜNG AH-008

KT: W3600*D750*H800mm * 01 bàn chính. KT: W3600*D750*H800mm * 03 hộc tủ 1 ngăn kéo 1 cánh mở bằng gỗ MFC chịu ẩm. KT: W450*D500*H700mm * 01 giá để dụng cụ thí nghiệm 2 tầng. KT: W3500*D250*H800mm

Call : 038 606 8292
BÀN THÍ NGHIỆM TRUNG TÂM MODEL AH-002 Call

BÀN THÍ NGHIỆM TRUNG TÂM MODEL AH-002

01 bàn chính. KT: W3600*D1500*H800mm * 01 giá để dụng cụ thí nghiệm 2 tầng. KT: W3000*D250*H800mm * 02 hộc tủ 1 ngăn kéo 1 cánh mở bằng gỗ MFC chịu ẩm. KT: W450*D500*H700mm * 02 hộc tủ 3 ngăn kéo bằng gỗ MFC chịu ẩm. KT: W450*D500*H700mm

Call : 038 606 8292
TỦ CẤY VI SINH HÀN QUỐC MODEL LCB-1121VE Call

TỦ CẤY VI SINH HÀN QUỐC MODEL LCB-1121VE

ủ cây vô trùng, dòng khí thổi đứng. - Kích thước bên trong (WxDxH): 1190x600x600 mm - Kích thước bên ngoài (WxDxH): 1310x800x1170 mm - Lưu lượng dòng khí: 1350m3 /giờ - Bộ điều khiển: điều khiển bật/ tắt tủ, Đèn tiệt trùng UV, đèn huỳnh quang chiếu sáng, quạt. - Bộ lọc HEPA: Class 100, loại bỏ 99.99% các loại hạt 0.3 µm. - Bộ tiền lọc: loại bỏ các loại hạt kích thước 3 đến 30µm, tích hợp lắp phía sau tủ. - Tốc độ dòng khí: 0.3 – 0.6 m/s - Độ ồn thấp: từ 56 – 60 dBA - Đèn: 01 Đèn UV 20W

Call : 038 606 8292
TỦ ẤM 80 LÍT HÀN QUỐC LIB-080M Call

TỦ ẤM 80 LÍT HÀN QUỐC LIB-080M

Thể tích làm việc: 80 lít - Kích thước trong (WxDxH): 400x400x500 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 550x587x827 mm - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 70°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 0,1°C - Độ đồng đều nhiệt độ: ± 0,5°C - Số kệ cung cấp: 2

Call : 038 606 8292
TỦ ẤM 56 LÍT HÀN QUỐC  LIB-060M Call

TỦ ẤM 56 LÍT HÀN QUỐC LIB-060M

Thể tích làm việc: 56 lít - Kích thước trong (WxDxH): 400x350x400 mm - Kích thước ngoài (WxDxH): 520x470x680 mm - Dải nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5°C - 70°C - Độ chính xác nhiệt độ: ± 0,1°C - Độ đồng đều nhiệt độ: ± 0,5°C

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY100 lít HÀN QUỐC MODEL LDO – 100E Call

TỦ SẤY100 lít HÀN QUỐC MODEL LDO – 100E

Điều khiển kỹ thuật số PID, phím điều khiển dạng màng điều khiển nhiệt độ, thời gian, báo động... - Thể tích: 100 lít - Khoảng nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5 đến 250°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1.00C - Độ đồng nhất nhiệt độ: ±5°C tại 1200C - Đối lưu không khí tự nhiên - Điều khiển đa chức năng PID - Chức năng cài đặt thời gian: 0- 59 phút 99h hoặc liên tục

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 60 LÍT MODEL WHL-60B Call

TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 60 LÍT MODEL WHL-60B

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.5Kw

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 30 LÍT MODEL  WHL-30B Call

TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN 30 LÍT MODEL WHL-30B

Thông số kỹ thuật: Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY 625 LÍT MODEL WGL-625B Call

TỦ SẤY 625 LÍT MODEL WGL-625B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY  125 LÍT MODEL WGL-125B Call

TỦ SẤY 125 LÍT MODEL WGL-125B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 2.3Kw

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY  65 LÍT MODEL WGL-65B Call

TỦ SẤY 65 LÍT MODEL WGL-65B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.6Kw

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY TAISITE MODEL : WGL-45B Call

TỦ SẤY TAISITE MODEL : WGL-45B

Đối lưu không khí cưỡng bức Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.2Kw

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY  225 LÍT Model : 202-3A Call

TỦ SẤY 225 LÍT Model : 202-3A

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 250 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ: ± 3,5% Cấu tạo bên trong tủ: Làm bằng thép cán nguội Cấu tạo bên ngoài tủ: Thép tấm cuộn cán nguội, bề mặt phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: Sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 4 kw

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY 136 lit MODEL : 202-2A Call

TỦ SẤY 136 lit MODEL : 202-2A

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 250 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ: ± 3,5% Cấu tạo bên trong tủ: Làm bằng thép cán nguội Cấu tạo bên ngoài tủ: Thép tấm cuộn cán nguội, bề mặt phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: Sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 2.0 kw

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY  71 LÍT MODEL: 202-1A Call

TỦ SẤY 71 LÍT MODEL: 202-1A

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 250 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ: ± 3,5% Cấu tạo bên trong tủ: Làm bằng thép cán nguội Cấu tạo bên ngoài tủ: Thép tấm cuộn cán nguội, bề mặt phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: Sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 1.6kw

Call : 038 606 8292
TỦ SẤY  43 LÍT Model : 202-0A Call

TỦ SẤY 43 LÍT Model : 202-0A

Liên hệ : 0168 606 8292

Call : 038 606 8292
KÍNH HIỂN VI 2 MẮT EUROMEX NOVEX B MODEL : 86.025 Call

KÍNH HIỂN VI 2 MẮT EUROMEX NOVEX B MODEL : 86.025

Liên hệ : 0168 606 8292

Call : 038 606 8292
KÍNH HIỂN VI EUROMEX ECOBLUE MODEL EC.1051 Call

KÍNH HIỂN VI EUROMEX ECOBLUE MODEL EC.1051

Độ phóng đại : 40 , 100, 400 lần Thị kính : 10x Vật kính : 4x , 10x, S40x Tương ứng với độ mở tụ quang NA. 0,1 ; NA.0,25 ; NA.0,65

Call : 038 606 8292
Máy ly tâm 12 ống 15ml Model : Z206A Call

Máy ly tâm 12 ống 15ml Model : Z206A

Khả năng ly tâm 12 ống 15ml Tốc độ ly tâm tối đa: 6000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 4180 x g

Call : 038 606 8292
MÁY KHUẤY ĐŨA JJ-1B Call

MÁY KHUẤY ĐŨA JJ-1B

Tốc độ khuấy: 60 – 2000 vòng /phút Dung tích khuấy: 20 Lít Momen xoắn định mức: 0.52 Nm Momen xoắn cực đại: 150 Ncm Đường kính cánh khuấy: 0,5 – 10mm

Call : 038 606 8292
MÁY KHUẤY ĐŨA PT-B Call

MÁY KHUẤY ĐŨA PT-B

Tốc độ khuấy: 200 – 2000 vòng /phút Dung tích khuấy: 10 Lít Momen xoắn định mức: 0.52 Nm Momen xoắn cực đại: 50 Ncm Đường kính cánh khuấy: 0,5 – 10mm

Call : 038 606 8292
MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 20 LÍT/GIỜ TAISITE - ZLSC-20L Call

MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 20 LÍT/GIỜ TAISITE - ZLSC-20L

Tốc độ cất nước: 20 lít/giờ Công suất điện: 22.5Kw Nguồn điện: 380V Kích thước đóng gói (W*D*H): 860 x 380 x 860 mm Khối lượng: 40 Kg

Call : 038 606 8292
MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 10 LÍT/GIỜ TAISITE - ZLSC-10L Call

MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 10 LÍT/GIỜ TAISITE - ZLSC-10L

Tốc độ cất nước: 10 lít/giờ Công suất điện: 13.5Kw Nguồn điện: 380V Kích thước đóng gói (W*D*H): 770 x 380 x 860 mm Khối lượng: 30 Kg ​

Call : 038 606 8292
MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 5 LÍT/GIỜ TAISITE - ZLSC-5L Call

MÁY CẤT NƯỚC 2 LẦN 5 LÍT/GIỜ TAISITE - ZLSC-5L

Tốc độ cất nước: 5 lít/giờ Công suất điện: 10.5Kw Nguồn điện: 380V Kích thước đóng gói (W*D*H): 770 x 380 x 860 mm Khối lượng: 30 Kg

Call : 038 606 8292
MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT (Ceramic) Model: SH9-IIC Call

MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT (Ceramic) Model: SH9-IIC

MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT (Ceramic) - Model: SH9-IIC - Hãng sản xuất: TaisiteLab/USA - Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485

Call : 038 606 8292
MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT  Model : SH-3 Call

MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT Model : SH-3

MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT - Model : SH-3 - Hãng sản xuất: TaisiteLab / USA - Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485

Call : 038 606 8292

Top

   (0)