Hổ trợ trực tuyến

PHÒNG KINH DOANH - 038 606 8292

PHÒNG KINH DOANH - 038 606 8292

HỖ TRỢ  Zalo 24/7 - 0982 759 343

HỖ TRỢ Zalo 24/7 - 0982 759 343

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0

HÃNG COPLEY - ANH QUỐC

Đại diện nhập khẩu và phân phối thiết bị ngành Dược COPLEY tại Việt Nam

  

 

Liên hệ : 038 606 8292 Gặp Mr. Dân

mỗi trang
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG THUỐC VIÊN Model :TBF-100i Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG THUỐC VIÊN Model :TBF-100i Hãng: Copley - Anh

uân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu âu chương 2.9.8 và dược điển Mỹ chương 1217 Giao diện với người dùng qua màn hình cảm ứng Đường kính viên thuốc tối đa: 36 mm Khoảng đo: 0 - 490 N Tốc độ: cố định tốc độ 1 - 50 mm/phút Đơn vị đo độ cứng: N, kp, kgf, lbs Công suất: khoảng 5 - 8 viên/phút (phụ thuộc vào độ cứng và đường kính của viên)
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG THUỐC VIÊN Model :TH3/200N Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG THUỐC VIÊN Model :TH3/200N Hãng: Copley - Anh

Hiệu chuẩn thông số dễ dàng Nhiều lựa chọn đơn vị đo lực ((N, g, lbs, oz) Máy cầm tay có ngăn chứa mẫu sau khi đo Màn hình LCD hiển thị rõ ràng Đo các viên có đường kính <30 mm Chỉ đo lực gây vỡ viên mà không đo đường kính viên
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG THUỐC VIÊN Model :TH3/500N Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG THUỐC VIÊN Model :TH3/500N Hãng: Copley - Anh

Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu âu chương 2.9.8 và dược điển Mỹ chương 1217 Đường kính viên thuốc tối đa: 30 mm Khoảng đo: 0 - 500N (+/- 0.01N) Kích thước: 82 x 380 x 90 mm
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ HÒA TAN 6 vị trí Model :DIS-600i Hãng : Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ HÒA TAN 6 vị trí Model :DIS-600i Hãng : Copley - Anh

Giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ HÒA TAN 8 vị trí Model :DIS-800i Hãng : Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ HÒA TAN 8 vị trí Model :DIS-800i Hãng : Copley - Anh

Giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ KHUẾCH TÁN THUỐC Model :HDT 1 Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ KHUẾCH TÁN THUỐC Model :HDT 1 Hãng: Copley - Anh

Hệ thống gia nhiệt: gia nhiệt bằng bể nước Khoảng nhiệt độ: từ nhiệt độ môi trường đến 300oC Khoảng tốc độ khuấy từ: 200-1300 vòng/phút Kích thước: 190 x 300 x 100 mm
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ KHUẾCH TÁN THUỐC Model :HDT 1000 Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ KHUẾCH TÁN THUỐC Model :HDT 1000 Hãng: Copley - Anh

Giao diện người dùng: Nút ấn và màn hình LCD Ống chứa mẫu: 10 Hệ thống gia nhiệt: Thanh gia nhiệt khô Khoảng nhiệt độ: từ nhiệt độ môi trường đến 150oC Khoảng tốc độ khuấy từ: 400-2000 vòng/phút Kích thước: 80 x 325 x 145 mm
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ MÀI MÒN Model :Friabimat SA-400 Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ MÀI MÒN Model :Friabimat SA-400 Hãng: Copley - Anh

Đo độ mài mòn của viên nén cứng, hạt và viên Vỏ thép không gỉ thích hợp với môi trường sản xuất Nắp acrylic trong suốt với khóa từ đảm bảo hoạt động an toàn Chọn thêm xuất dữ liệu ra theo chuẩn, bao gồm báo cáo trực tiếp đến máy tinh hoặc máy in
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ MÀI MÒN Model :FRV-100i Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ MÀI MÒN Model :FRV-100i Hãng: Copley - Anh

Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Cảnh báo: kết thúc qua trình thử nghiệm (bằng âm thanh) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ MÀI MÒN Model :FRV-200i Hãng: Copley - Anh

MÁY ĐO ĐỘ MÀI MÒN Model :FRV-200i Hãng: Copley - Anh

Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC 2 Vị Trí Model : DTG-200i Hãng :COPLEY - Anh

MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC 2 Vị Trí Model : DTG-200i Hãng :COPLEY - Anh

Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu âu chương 2.9.1 và dược điển Mỹ chương 701 và 2040 Giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng Hệ thống giỏ: Tự động di chuyển lên xuống từ bắt đầu cho đến khi kết thúc thử nghiệm Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Kiểu gia nhiệt: độc lập bằng bộ gia nhiệt/tuần hoàn kỹ thuật số Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC 3 Vị Trí Model : DTG-300i Hãng :COPLEY - Anh

MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC 3 Vị Trí Model : DTG-300i Hãng :COPLEY - Anh

Giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng Hệ thống giỏ: Tự động di chuyển lên xuống từ bắt đầu cho đến khi kết thúc thử nghiệm Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Kiểu gia nhiệt: độc lập bằng bộ gia nhiệt/tuần hoàn kỹ thuật số Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC 4 Vị Trí Model : DTG-400i Hãng :COPLEY - Anh

MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC 4 Vị Trí Model : DTG-400i Hãng :COPLEY - Anh

Hệ thống giỏ: Tự động di chuyển lên xuống từ bắt đầu cho đến khi kết thúc thử nghiệm Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Kiểu gia nhiệt: độc lập bằng bộ gia nhiệt/tuần hoàn kỹ thuật số Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC Model : DTG-100i Hãng :COPLEY - Anh

MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC Model : DTG-100i Hãng :COPLEY - Anh

Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu âu chương 2.9.1 và dược điển Mỹ chương 701 và 2040 Giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng Hệ thống giỏ: Tự động di chuyển lên xuống từ bắt đầu cho đến khi kết thúc thử nghiệm Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Kiểu gia nhiệt: độc lập bằng bộ gia nhiệt/tuần hoàn kỹ thuật số Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC
Call : 038 606 8292
MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC Model : DTG-200i-IS Hãng :COPLEY - Anh

MÁY ĐO ĐỘ RÃ THUỐC Model : DTG-200i-IS Hãng :COPLEY - Anh

DTG 200i-IS cung cấp khả năng điều khiển độc lập các giỏ, dùng với các ứng dụng sau: So sánh độ rã 2 công thức thuốc khác nhau So sánh hiệu suất của một công thức thuốc trong các điều kiện khác nhau Đánh giá giải phóng chậm hoặc viên bao tan trong ruột khi mà các mẫu phải được ngâm trong khoảng thời gian xác định ở các môi trường khác nhau
Call : 038 606 8292
THIẾT BỊ ĐO TỈ TRỌNG BỘT THUỐC Model :Scott Volumeter Hãng: Copley - Anh

THIẾT BỊ ĐO TỈ TRỌNG BỘT THUỐC Model :Scott Volumeter Hãng: Copley - Anh

Phễu làm bằng thép không dỉ ở đầu tích hợp 10-18 mắt lưới bằng thép không dỉ Đáy phễu làm bằng thép không dỉ Một hộp 4 tấm vách ngăn thủy tinh Cốc đựng bột ở phía cuối có dung tích 25 +/- 0,05 mL
Call : 038 606 8292
THIẾT BỊ ĐO TỈ TRỌNG HẠT, BỘT THUỐC Model : JV-100i Hãng: Copley - Anh

THIẾT BỊ ĐO TỈ TRỌNG HẠT, BỘT THUỐC Model : JV-100i Hãng: Copley - Anh

Sử dụng được nhiều kích cỡ ống đong Điều khiển màn hình cảm ứng trực quan với cấu trúc menu dựa trên biểu tượng giúp đơn giản hóa thao tác và hiển thị rõ ràng các tham số kiểm tra trong suốt quá trình chạy Vỏ kim loại phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn Hỗ trợ cả 3 phương pháp trong dược điển châu Âu và dược điển Mỹ Dễ dàng chuyển đổi nền tảng giữa các phương pháp Chọn thêm xuất dữ liệu ra theo chuẩn, bao gồm báo cáo trực tiếp đến máy tinh hoặc máy in
Call : 038 606 8292
THIẾT BỊ ĐO TỈ TRỌNG HẠT, BỘT THUỐC Model : JV-100i Hãng: Copley - Anh

THIẾT BỊ ĐO TỈ TRỌNG HẠT, BỘT THUỐC Model : JV-100i Hãng: Copley - Anh

Giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng Thông số đếm: Thời gian hoặc nhịp gõ Thời gian chạy: 0 - 99 giờ 59 phút 59 giây Vị trí đo: 1 ống đong Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB type A (kết nối máy in), USB type B (kết nối với máy tính) Chi tiết các phương pháp Phương pháp 1: chiều cao ống di chuyển 14 mm - 300 nhịp gõ/phút Phương pháp 2: chiều cao ống di chuyển 3 mm - 250 nhịp gõ/phút Phương pháp 3: chiều cao ống di chuyển 3 mm, 14 mm – 50/60 nhịp gõ/phút Chỉ báo: Bằng âm thanh khi kết thúc
Call : 038 606 8292

Top

   (0)